thúc đẩy

Học thuật
Thân thiện
thúc đẩy

Một chương trình đào tạo mới thúc đẩy sự sáng tạo của nhân viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho tiến triển nhanh hơn, phát triển mạnh mẽ hơn: Hành động tác động tích cực để một quá trình, hoạt động, hoặc sự việc diễn ra với tốc độ, cường độ hoặc hiệu quả cao hơn.
    • Kích thích, tạo động lực để hành động: Tác động đến tư tưởng, tình cảm hoặc nhu cầu của ai đó, khiến họ mong muốn hành động để đạt được mục tiêu.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thúc đẩy lẫn nhau": Cùng tác động qua lại để cùng tiến bộ hoặc phát triển.
    • Hai đội bóng thúc đẩy lẫn nhau để thi đấu hay hơn.
  • "yếu tố thúc đẩy": Điều kiện, nguyên nhân chính làm cho một sự việc xảy ra hoặc tiến triển nhanh.
    • Nhu cầu thị trường yếu tố thúc đẩy chính cho sự đổi mới sản phẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Thúc (động từ): Hối thúc, giục giã một cách mạnh mẽ thường gấp gáp.
    • Mẹ thúc tôi đi học cho kịp giờ.
  • Động cơ thúc đẩy (danh từ): Lý do, nguyên nhân bên trong thôi thúc hành động.
    • Anh ấy tìm ra động cơ thúc đẩy đằng sau hành vi đó.
Từ đồng nghĩa
  • Đẩy mạnh: Làm cho phát triển mạnh hơn, thường dùng cho các hoạt động quy mô (sản xuất, phong trào).
  • Xúc tiến: Làm cho tiến hành nhanh chóng thuận lợi, thường dùng trong công việc, dự án.
  • Khích lệ / Động viên: Dùng lời nói, hành động để làm cho người khác phấn chấn, thêm sức mạnh tinh thần để hành động.
Từ trái nghĩa
  • Kìm hãm: Ngăn cản, không cho phát triển.
  • Cản trở: Gây khó khăn, làm chậm lại sự tiến triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "thúc đẩy" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thúc đẩy".

thúc đẩy

Một chương trình đào tạo mới thúc đẩy sự sáng tạo của nhân viên.

  1. Kích thích tiến lên: Thúc đẩy sản xuất.